cà tửng

cà tửng

Mấy đứa trẻ chạy cà tửng ngoài sân.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vui vẻ, tếu táo, không nghiêm túc: Dùng để miêu tả thái độ, hành động hoặc lời nói mang tính chất đùa cợt, hài hước, không nghiêm trang.
    • Nhí nhảnh, nghịch ngợm: Thường dùng để miêu tả trẻ con hoặc người hành động nô đùa, nhảy nhót vui vẻ.
  2. Động từ (phương ngữ, ít dùng):

    • Nhảy nhót, nô đùa: Chỉ hành động chạy nhảy, vui chơi của trẻ em.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy tính cách rất tửng, lúc nào cũng kể chuyện cười. (Anh ấy tính cách rất vui vẻ/tếu táo, lúc nào cũng kể chuyện cười.)
    • Đừng nói chuyện tửng trong giờ học. (Đừng nói chuyện đùa cợt/không nghiêm túc trong giờ học.)
    • Bọn trẻ chạy tửng ngoài sân. (Bọn trẻ chạy nhảy nhót, nghịch ngợm ngoài sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giọng tửng": giọng nói đùa cợt, hài hước.

    • Anh ấy kể chuyện với giọng tửng khiến mọi người cười nghiêng ngả. (Anh ấy kể chuyện với giọng đùa cợt khiến mọi người cười nghiêng ngả.)
  • "Trò tửng": trò đùa, hành động tếu táo.

    • Thằng lại nghĩ ra một trò tửng mới. (Thằng lại nghĩ ra một trò đùa tếu táo mới.)
Biến thể từ gần giống
  • tưng: biến thể phổ biến hơn, có nghĩa hoàn toàn tương tự " tửng".

    • đứa trẻ tưng nhất lớp. ( đứa trẻ nghịch ngợm, vui vẻ nhất lớp.)
  • Nhí nhảnh (tính từ): vui vẻ, hoạt bát, thường dùng cho trẻ em hoặc thiếu nữ.

  • Tếu táo (tính từ): hay đùa, hài hước.
Từ đồng nghĩa
  • Bông đùa: đùa cợt, nói đùa.
  • Nghịch ngợm: hay nghịch, hiếu động (thường dành cho trẻ con).
  • Hài hước: tính chất gây cười.
Từ trái nghĩa
  • Nghiêm túc: nghiêm chỉnh, đứng đắn.
  • Trang nghiêm: long trọng, nghiêm trang.
  • Đứng đắn: chín chắn, nghiêm túc.
Lưu ý
  • Từ " tửng" thường được dùng trong văn nói, trong các ngữ cảnh thân mật, suồng sã. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ thay thế như "vui tính", "hài hước".
  • Biến thể " tưng" được sử dụng phổ biến hơn " tửng".

Từ chứa "cà tửng"