cà tửng
Định nghĩa
Tính từ:
- Vui vẻ, tếu táo, không nghiêm túc: Dùng để miêu tả thái độ, hành động hoặc lời nói mang tính chất đùa cợt, hài hước, không nghiêm trang.
- Nhí nhảnh, nghịch ngợm: Thường dùng để miêu tả trẻ con hoặc người có hành động nô đùa, nhảy nhót vui vẻ.
Động từ (phương ngữ, ít dùng):
- Nhảy nhót, nô đùa: Chỉ hành động chạy nhảy, vui chơi của trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy có tính cách rất cà tửng, lúc nào cũng kể chuyện cười. (Anh ấy có tính cách rất vui vẻ/tếu táo, lúc nào cũng kể chuyện cười.)
- Đừng nói chuyện cà tửng trong giờ học. (Đừng nói chuyện đùa cợt/không nghiêm túc trong giờ học.)
- Bọn trẻ chạy cà tửng ngoài sân. (Bọn trẻ chạy nhảy nhót, nghịch ngợm ngoài sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giọng cà tửng": giọng nói đùa cợt, hài hước.
- Anh ấy kể chuyện với giọng cà tửng khiến mọi người cười nghiêng ngả. (Anh ấy kể chuyện với giọng đùa cợt khiến mọi người cười nghiêng ngả.)
"Trò cà tửng": trò đùa, hành động tếu táo.
- Thằng bé lại nghĩ ra một trò cà tửng mới. (Thằng bé lại nghĩ ra một trò đùa tếu táo mới.)
Biến thể và từ gần giống
Cà tưng: Là biến thể phổ biến hơn, có nghĩa hoàn toàn tương tự "cà tửng".
- Nó là đứa trẻ cà tưng nhất lớp. (Nó là đứa trẻ nghịch ngợm, vui vẻ nhất lớp.)
Nhí nhảnh (tính từ): vui vẻ, hoạt bát, thường dùng cho trẻ em hoặc thiếu nữ.
- Tếu táo (tính từ): hay đùa, hài hước.
Từ đồng nghĩa
- Bông đùa: đùa cợt, nói đùa.
- Nghịch ngợm: hay nghịch, hiếu động (thường dành cho trẻ con).
- Hài hước: có tính chất gây cười.
Từ trái nghĩa
- Nghiêm túc: nghiêm chỉnh, đứng đắn.
- Trang nghiêm: long trọng, nghiêm trang.
- Đứng đắn: chín chắn, nghiêm túc.
Lưu ý
- Từ "cà tửng" thường được dùng trong văn nói, trong các ngữ cảnh thân mật, suồng sã. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ thay thế như "vui tính", "hài hước".
- Biến thể "cà tưng" được sử dụng phổ biến hơn "cà tửng".